hổ khẩu
Học thuậtThân thiện
Anh ấy dùng ngón tay cái và ngón tay trỏ của bàn tay kia để ấn mạnh vào hổ khẩu.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miệng cọp: Nghĩa gốc, chỉ bộ phận miệng của con hổ.
- Kẽ tay: Chỉ vị trí kẽ hở, chỗ lõm vào giữa ngón tay cái và ngón tay trỏ trên bàn tay người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hổ khẩu của con thú rất đáng sợ. (Miệng cọp của con thú rất đáng sợ.)
- Thầy thuốc bấm huyệt ở hổ khẩu để giảm đau đầu. (Thầy thuốc bấm huyệt ở kẽ tay để giảm đau đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền, hổ khẩu là một vị trí huyệt đạo quan trọng trên bàn tay, thường được dùng để châm cứu hoặc bấm huyệt.
- Huyệt Hợp Cốc nằm ở vị trí hổ khẩu.
- Trong võ thuật, hổ khẩu có thể chỉ một thế tay hoặc cách nắm đặc thù.
- Khi nắm đao, hổ khẩu phải khép chặt.
Biến thể và từ gần giống
- Kẽ ngón tay cái: Cách gọi thông thường, dễ hiểu hơn cho vị trí giải phẫu này.
- Huyệt Hợp Cốc: Tên gọi cụ thể của huyệt đạo nằm ở vị trí hổ khẩu.
Từ đồng nghĩa
- Kẽ tay cái: (Thông tục) Chỉ kẽ giữa ngón cái và ngón trỏ.
- Vùng liên đốt I: (Thuật ngữ giải phẫu học) Chỉ vùng khớp nối giữa ngón cái và ngón trỏ.
Ghi chú về cách dùng
- Nghĩa "miệng cọp" của từ hổ khẩu ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường, thay vào đó người ta thường nói "miệng hổ" hoặc "miệng cọp".
- Nghĩa "kẽ giữa ngón tay cái và ngón trỏ" là nghĩa phổ biến và được dùng nhiều hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực như y học cổ truyền, võ thuật hoặc mô tả giải phẫu.
Anh ấy dùng ngón tay cái và ngón tay trỏ của bàn tay kia để ấn mạnh vào hổ khẩu.
- d. 1. Miệng cọp. 2. Kẽ giữa ngón tay cái và ngón tay trỏ.